menu_book
見出し語検索結果 "lầy lội" (1件)
lầy lội
日本語
形ぬかるんだ
Con đường lầy lội sau cơn mưa.
雨の後、道はぬかるんでいた。
swap_horiz
類語検索結果 "lầy lội" (1件)
lấy lời khai
日本語
フ供述を聴取する
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
彼らは供述を聴取するために召喚された。
format_quote
フレーズ検索結果 "lầy lội" (2件)
Con đường lầy lội sau cơn mưa.
雨の後、道はぬかるんでいた。
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
彼らは供述を聴取するために召喚された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)